字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
极往知来
极往知来
Nghĩa
1.通晓过去,预知未来。
Chữ Hán chứa trong
极
往
知
来