字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
极绌
极绌
Nghĩa
1.谓极其窘困。
Chữ Hán chứa trong
极
绌
极绌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台