字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
极重难返
极重难返
Nghĩa
1.犹积重难返。指长期形成的风俗﹑习惯﹑弊端或某种局面难以改变。用于消极方面。
Chữ Hán chứa trong
极
重
难
返