字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
构件 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
构件
构件
Nghĩa
①组成机构的单元,可以是一个零件,也可以是由许多零件构成的刚体。②组成建筑物某一结构的单元,如梁、柱。
Chữ Hán chứa trong
构
件