字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
构会
构会
Nghĩa
1.谓使彼此结成嫌隙。 2.谓设计陷害。
Chữ Hán chứa trong
构
会