字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
构兵
构兵
Nghĩa
交战;打仗秦楚构兵|构兵于郊野。
Chữ Hán chứa trong
构
兵