字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
构堂
构堂
Nghĩa
1.《书.大诰》"若考作室,既厎法,厥子乃弗肯堂,矧肯构?"孔传"以作室喻治政也,父已致法,子乃不肯为堂基,况肯构立屋乎?"后因以"构堂"喻先人的基业。
Chữ Hán chứa trong
构
堂