字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
构建
构建
Nghĩa
建立(多用于抽象事物)~新的学科体系。
Chữ Hán chứa trong
构
建