字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
构成 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
构成
构成
Nghĩa
①形成;造成眼镜由镜片和镜架~ㄧ违法情节轻微,还没有~犯罪。②结构①研究所目前的人员~不尽合理。
Chữ Hán chứa trong
构
成