字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
构架 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
构架
构架
Nghĩa
建筑物的框架,比喻事物的组织结构木~ㄧ艺术~。
Chữ Hán chứa trong
构
架