字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
构祸
构祸
Nghĩa
1.造成祸乱。 2.遭遇灾祸。构,通"遘"。
Chữ Hán chứa trong
构
祸