字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
构筑物
构筑物
Nghĩa
一般不直接在里面进行生产和生活活动的建筑物,如水塔、烟囱等。
Chữ Hán chứa trong
构
筑
物