字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
构精
构精
Nghĩa
1.指两性交合。 2.聚精会神。
Chữ Hán chứa trong
构
精