字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
构肆
构肆
Nghĩa
1.宋元时各种艺人表演的场所。 2.指妓院。
Chữ Hán chứa trong
构
肆