字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
构造
构造
Nghĩa
各个组成部分的安排、组织和相互关系人体~ㄧ地层的~ㄧ句子的~。
Chữ Hán chứa trong
构
造