字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
构造山
构造山
Nghĩa
由地壳构造运动形成的山体。可分为褶皱山、断块山、褶皱断层山等。
Chữ Hán chứa trong
构
造
山