字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
构造湖
构造湖
Nghĩa
地壳构造运动所造成的拗陷盆地蓄水而成的湖泊。其中以构造断裂形成的断层湖最常见。
Chữ Hán chứa trong
构
造
湖