字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
构闲
构闲
Nghĩa
1.亦作"构间"。 2.犹言离间。
Chữ Hán chứa trong
构
闲