字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
构陷
构陷
Nghĩa
定计陷害,使别人落下罪名。也作搆陷。
Chữ Hán chứa trong
构
陷