字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
构隙
构隙
Nghĩa
1.亦作"构雓"。 2.造成裂痕。指结怨。
Chữ Hán chứa trong
构
隙