字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枌榆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枌榆
枌榆
Nghĩa
1.木名。 2.汉高祖故乡的里社名。 3.指汉高祖即位后,于秦故骊邑移置的新丰县枌榆社。见《西京杂记》卷二◇借指帝乡或皇宫。 4.泛指故乡。
Chữ Hán chứa trong
枌
榆