字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枌榆松楸
枌榆松楸
Nghĩa
1.谓怀念故乡,悼念亲人。枌榆,故乡;松楸,代指亡故的亲人。
Chữ Hán chứa trong
枌
榆
松
楸
枌榆松楸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台