字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枌社 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枌社
枌社
Nghĩa
1.枌榆社的省称。指汉高祖的故里。 2.指新丰枌榆社。 3.泛指家乡﹑故里。
Chữ Hán chứa trong
枌
社