字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枍诣
枍诣
Nghĩa
1.亦作"枍栺"。木名。 2.汉宫殿名。 3.泛指宫殿。
Chữ Hán chứa trong
枍
诣