字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枕肱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枕肱
枕肱
Nghĩa
1.《论语·述而》"饮疏食,饮水,曲肱而枕之,乐亦在其中矣。不义而富且贵,于我如浮云。"肱,胳膊◇因以"枕肱"﹑"枕曲肱"形容随遇而适,安贫乐道。
Chữ Hán chứa trong
枕
肱