字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
林寒涧肃
林寒涧肃
Nghĩa
1.指秋冬间林木凋零﹑涧水枯落的景象。
Chữ Hán chứa trong
林
寒
涧
肃