字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
林扉
林扉
Nghĩa
1.指山林中的屋舍。
Chữ Hán chứa trong
林
扉