字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
林永升(1853-1894) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
林永升(1853-1894)
林永升(1853-1894)
Nghĩa
清末海军将领。福建侯官(今福州)人。福州船政学堂毕业,后赴英国学习海军。回国后任北洋舰队经远舰管带。在中日黄海战中,奋勇指挥作战,击伤敌舰多艘,后中弹牺牲。
Chữ Hán chứa trong
林
永
升
(
1
8
5
3
-
9
4
)