字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
林沚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
林沚
林沚
Nghĩa
1.树林水洲。指幽深宜于赏玩隐遁之所。
Chữ Hán chứa trong
林
沚