字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
林涛
林涛
Nghĩa
1.森林被风吹动发出的像波涛一样的声音。
Chữ Hán chứa trong
林
涛