字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
林籁泉韵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
林籁泉韵
林籁泉韵
Nghĩa
1.风吹林木和泉石相激而产生的悦耳声音。泛指天籁。
Chữ Hán chứa trong
林
籁
泉
韵