字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
林霏
林霏
Nghĩa
树林中的云气日出而林霏开。
Chữ Hán chứa trong
林
霏