字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枚乘(?-前140?) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枚乘(?-前140?)
枚乘(?-前140?)
Nghĩa
西汉辞赋家。字叔,淮阴(今属江苏)人。初为吴王刘fe6f@芍校因劝阻吴王谋反不成,投奔梁孝王刘武◇汉武帝即位,召他进京,病死于途中。有《七发》等名篇,开创七体形式。近人辑有《枚叔集》。
Chữ Hán chứa trong
枚
乘
(
?
-
前
1
4
0
)