字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枚卜
枚卜
Nghĩa
1.一一占卜。古代以占卜法选官,因以指选用官员。《书.大禹谟》"枚卜功臣,惟吉之从。"孔传"枚谓历卜之而从其吉。"明代专指选大臣为大学士,入内阁主事。 2.泛指占卜吉凶。 3.指不告所卜何事的泛卜。
Chữ Hán chứa trong
枚
卜