字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枚贾
枚贾
Nghĩa
1.汉代辞赋家枚乘﹑贾谊的并称。
Chữ Hán chứa trong
枚
贾