字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枚马
枚马
Nghĩa
1.汉代著名辞赋家枚乘﹑司马相如的并称。 2.借指才华出众的人。
Chữ Hán chứa trong
枚
马