字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
果下牛
果下牛
Nghĩa
1.一种矮小的牛。因乘之可行于果树之下,故称。
Chữ Hán chứa trong
果
下
牛