字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
果子狸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
果子狸
果子狸
Nghĩa
1.动物名。又称花面狸﹑白额灵猫。产于东南亚及我国长江流域及其以南地区。大小像家猫,嗜食谷物﹑果实﹑小鸟﹑昆虫等。肉可食,味鲜美;毛皮可制裘。
Chữ Hán chứa trong
果
子
狸