字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
果蔗
果蔗
Nghĩa
1.一种供鲜食的甘蔗。其特点是汁多清甜,脆嫩爽口。我国果蔗按皮色可分青皮﹑红皮﹑紫皮三种,产地主要在广东﹑浙江﹑福建等省。
Chữ Hán chứa trong
果
蔗