字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
果行育德
果行育德
Nghĩa
1.以果断的行动培养高尚的道德。
Chữ Hán chứa trong
果
行
育
德