字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
果酸
果酸
Nghĩa
1.即酒石酸。广布于植物体中,葡萄和梨中含量很多,有帮助消化和缓泻作用。可供医药及工业用。
Chữ Hán chứa trong
果
酸