字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
果馔
果馔
Nghĩa
1.果品与菜肴。泛指饮食。
Chữ Hán chứa trong
果
馔