字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枝拇
枝拇
Nghĩa
1.大拇指上歧生之指。
Chữ Hán chứa trong
枝
拇