字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枝捂(-wú) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枝捂(-wú)
枝捂(-wú)
Nghĩa
说话含混躲闪一味枝捂|枝捂其词。
Chữ Hán chứa trong
枝
捂
(
-
w
ú
)