字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枢掖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枢掖
枢掖
Nghĩa
1.中枢官署。唐代门下﹑中书两省在宫中左右掖,故称。
Chữ Hán chứa trong
枢
掖