字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枨阤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枨阤
枨阤
Nghĩa
1.亦作"枨臬"。 2.古代门两旁的长木和门中间的竖木。 3.指家门。
Chữ Hán chứa trong
枨
阤