字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枪砀
枪砀
Nghĩa
1.谓行动失去规范。
Chữ Hán chứa trong
枪
砀