字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枫天枣地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枫天枣地
枫天枣地
Nghĩa
1.占卜器具。因以枫木为盖,枣木为底盘,故称。
Chữ Hán chứa trong
枫
天
枣
地