字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枫宸
枫宸
Nghĩa
1.宫殿。宸,北辰所居,指帝王的殿庭『代宫庭多植枫树,故有此称。
Chữ Hán chứa trong
枫
宸
枫宸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台