字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枫林 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枫林
枫林
Nghĩa
1.枫树林。枫叶至秋而变红,甚美。诗文中常以枫来表现秋色。
Chữ Hán chứa trong
枫
林